nuclear warhead
Định nghĩa
Danh từ: Đầu đạn hạt nhân – bộ phận chiến đấu của tên lửa hoặc bom được thiết kế để mang và kích hoạt một quả bom nguyên tử, tạo ra vụ nổ với năng lượng từ phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó đã thử nghiệm thành công một đầu đạn hạt nhân mới.)
- (Một đầu đạn hạt nhân duy nhất có thể phá hủy toàn bộ một thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to equip a missile with a nuclear warhead": trang bị đầu đạn hạt nhân cho tên lửa.
- The military decided to equip the missile with a nuclear warhead. (Quân đội quyết định trang bị đầu đạn hạt nhân cho tên lửa.)
- "nuclear warhead yield": sức công phá của đầu đạn hạt nhân (đo bằng kiloton hoặc megaton).
- The nuclear warhead yield is estimated at 500 kilotons. (Sức công phá của đầu đạn hạt nhân ước tính là 500 kiloton.)
Biến thể và từ gần giống
- Warhead (danh từ): đầu đạn (nói chung, không nhất thiết là hạt nhân).
- The missile carries a conventional warhead. (Tên lửa mang một đầu đạn thông thường.)
- Nuclear weapon (danh từ): vũ khí hạt nhân (bao gồm cả bom, đầu đạn hạt nhân).
- The treaty bans the use of nuclear weapons. (Hiệp ước cấm sử dụng vũ khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Atomic warhead: đầu đạn nguyên tử (thường dùng để chỉ đầu đạn dựa trên phân hạch).
- Thermonuclear warhead: đầu đạn nhiệt hạch (mạnh hơn, dùng phản ứng nhiệt hạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nuclear warhead".
Thành ngữ liên quan
- "nuclear warhead stockpile": kho dự trữ đầu đạn hạt nhân.
- The two superpowers agreed to reduce their nuclear warhead stockpiles. (Hai siêu cường đã đồng ý giảm kho dự trữ đầu đạn hạt nhân của họ.)